Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
CC
China Southern CSI2000 Index Exchange Traded Fund Units
159531.SZ
·
CNE100006749
Cổ phiếu
839,45 tr.đ.
—
CC
China CSI
0,60
Toàn bộ thị trường
CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross
7/9/2023
1,41
2,44
41,09
CH
ChinaAMC CSI2000 Index Exchange Traded Fund Units
562660.SS
·
CNE1000067K8
Cổ phiếu
432,56 tr.đ.
—
CH
ChinaAMC
0,60
Vốn nhỏ
CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross
6/9/2023
1,76
0,00
0,00
EF
E Fund CNI2000 Index Exchange Traded Fund Units
159532.SZ
·
CNE100006756
Cổ phiếu
167,82 tr.đ.
—
EF
E Fund
0,20
Toàn bộ thị trường
CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross
13/9/2023
1,63
2,44
41,46
FU
Fullgoal CSI 2000 ETF
563200.SS
·
CNE1000067H4
Cổ phiếu
36,82 tr.đ.
—
FU
Fullgoal
0,60
Vốn nhỏ
CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross
—
1,54
0,00
0,00
GU
Guotai CSI2000 Index
561370.SS
·
CNE1000067F8
Cổ phiếu
32,78 tr.đ.
—
GU
Guotai
0,60
Toàn bộ thị trường
CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross
13/9/2023
1,44
2,42
40,61
HE
Harvest CSI 2000 ETF
159535.SZ
·
CNE100006830
Cổ phiếu
24,66 tr.đ.
—
HE
Harvest ETFs
0,60
Toàn bộ thị trường
CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross
14/9/2023
1,42
0,00
0,00
HF
HFT CSI 2000 Enhanced Strategy Index Exchange Traded Fund Units
159553.SZ
·
CNE100006H48
Cổ phiếu
—
—
HF
HFT
0,51
Toàn bộ thị trường
CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross
27/3/2024
1,87
0,00
0,00
GF
GF CSI 2000 ETF
560220.SS
·
CNE1000067J0
Cổ phiếu
—
—
GF
GF Fund
0,00
Toàn bộ thị trường
CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross
8/9/2023
0,00
2,13
32,10
BO
Bosera CSI 2000 Index Exchange Traded Fund Units
159533.SZ
·
CNE100006J79
Cổ phiếu
—
—
BO
Bosera
0,00
Toàn bộ thị trường
CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross
28/5/2024
0,00
2,42
42,31
PE
China Universal CSI 2000 Index Exchange Traded Fund Units
159536.SZ
·
CNE100006848
Cổ phiếu
—
—
PE
Penghua
0,60
Vốn nhỏ
CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross
13/9/2023
1,40
0,00
0,00
CM
CMF CSI 2000 Enhance Strategic Exchange Traded Fund Units
159552.SZ
·
CNE100006H14
Cổ phiếu
—
—
CM
China Merchants
0,00
Vốn nhỏ
CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross
19/6/2024
0,00
2,00
28,82
HU
Huatai-PB CSI2000 Index ETF
563300.SS
·
CNE1000067G6
Cổ phiếu
—
—
HU
Huatai
0,60
Toàn bộ thị trường
CSI 2000 Index Return Rate - CNY - Benchmark TR Gross
6/9/2023
1,27
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm